Thần tiên Việt Nam

Địa Lý Kim Tiên Phúc Thần Bảo Văn – Thần Tiên Việt Nam 越南神仙

Địa Lý – Kim Tiên Phúc Thần Bảo Văn

 

Trích Nguyên Văn : VIỆN NGHIÊN CỨU HÁN NÔM – VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM

STT

Tên sách

Ký hiệu

1

An Nam chí

A.1733

2

An Nam chí [An Nam chí kỉ lược;Giao chỉ di biên;An Nam chí Nguyên;Hưng hóa phong thổ chí]

A.76

3

An Nam chí [An Nam chí Nguyên]

AC.2739

4

An Nam chí [Giao chỉ di biên;Hưng hóa phong thổ chí;An Nam chí Nguyên;An Nam chí kỉ lược]

A.947

5

An Nam chí [Hưng hóa phong thổ chí]

VHv.1527

6

An Nam chí kỉ lược [An Nam chí Nguyên;An Nam chí;Giao chỉ di biên;Hưng hóa phong thổ chí]

A.504

7

An Nam chí kỉ lược [An Nam chí Nguyên;An Nam chí;Giao chỉ di biên]

A.1489

8

An Nam chí nguyên [An Nam chí kỉ lược,An Nam chí,Giao chỉ di biên,Hưng hóa phong thổ chí]

VHv.1316

9

An Nam sơ học sử lược

A.3228

10

An Nam sơ học sử lược

VHv.1556

11

An Nam sơ học sử lược

VHb.219

12

An Nam sơ học sử lược

VHb.230

13

An Nam sơ học sử lược

A.3191

14

An Nam sơ học sử lược

A.3114

15

Âu châu chiến tranh chân tướng

A.1105

16

Bắc Nam thực lục

A.25

17

Bắc Nam thực lục

VHv.1472

18

Bắc Nam thực lục

VHv.1308

19

Bắc sử đính nghi bổ khuyết

VHv.940

20

Bắc sử lịch đại văn sách

VHb.53

STT

Tên sách

Ký hiệu

21

Bắc sử lịch đại văn sách

VHb.53

22

Bắc sử lược biên

VHv.946

23

Bắc sử tân san toàn biên

A.498

24

Bắc sử tân san toàn biên

VHv.1543

25

Bắc sử tân san toàn biên

VHv.285/1-2

26

Bắc sử tân san toàn biên

VHv.808/1-2

27

Bắc sử tân san toàn biên

VHv.1011

28

Bắc sử tổng luận

VHv.1699

29

Bắc sử vịnh khúc

A.2695

30

Bắc sử vịnh khúc

A.2695

31

Bản quốc kí sự

A.989

32

Bản quốc kí sự

A.989

33

Bản quốc kí sự

A.1788

34

Bàn thành tân chí

A.3080

35

Bản triều bạn nghịch liệt truyện

A.997

36

Bản triều bạn nghịch liệt truyện

VHv.2664

37

Biện luận tạp kí

A.2643

38

Biện luận tạp kí

A.2643

39

Bình Hưng thực lục

VHv.2939

40

Bình Nam thực lục

VHv.185

STT

Tên sách

Ký hiệu

41

Bình Nam thực lục

A.1369

42

Bình Nam thực lục

VHv.1323

43

Bình Ninh thực lục

VHv.2939

44

Bình Tây thực lục

VHv.2939

45

Cải lương mông học quốc sử giáo khoa thư

VHv.2145

46

Cải lương mông học quốc sử giáo khoa thư

A.169

47

Cao Bằng kí lược

A.999

48

Cao Bằng sự tích

A.89

49

Cao Bằng thành hãm sự ký

A.1379

50

Cao Bằng thực lục

A.1129

51

Cao Man kỉ lược

A.832

52

Cao Miên thế thứ

A.1290

53

Chiêm thành khảo

A.970

54

Chiêm thành khảo

VHv.2695

55

Đại Nam quận huyện phong thổ nhân vật lược chí

A.1905

56

Đại Nam quận huyện phong thổ nhân vật lược chí

A.1905

57

Đại Nam quốc đồng niên chi tiêu toàn sách

VHv.203

58

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.117

59

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.165

60

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.1

STT

Tên sách

Ký hiệu

61

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.118

62

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.207

63

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.5

64

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.3

65

Đại Nam quốc sử diễn ca

VNv.4

66

Đại Nam quốc sử diễn ca

AB.328

67

Đại Nam thực lục

A.27/1-66

68

Đại Nam thực lục

A.2772/1-67

69

Đại Nam thực lục chính biên

A.2108

70

Đại Nam thực lục chính biên

VHv.1702

71

Đại Nam thực lục chính biên

A.424

72

Đại Nam thực lục chính biên

VHv.1682/1-8

73

Đại Nam thực lục chính biên

VHv.2726/2727

74

Đại Nam thực lục chính biên

VHv.2709/1-3

75

Đại Nam thực lục tiền biên

VHv.1693/1-2

76

Đại Nam thực lục tiền biên

VHv.1320/1-4

77

Đại Nam thực lục tiền biên

A.2714/1-2

78

Đại Nam thực lục tiền biên

VHv.2614/1-3

79

Đại Nam văn minh khởi điểm sử

VHv.2370

80

Đại Việt Lê triều đế vương trung hưng công nghiệp thực lục

VHv.1478

81

Đại Việt Lê triều đế vương trung hưng công nghiệp thực lục

VHv.1705

82

Đại Việt lịch đại sử tổng luận

A.1769

83

Đại Việt lịch đại sử tổng luận

A.1252

84

Đại Việt lịch đại sử tổng luận

VHv.1584

85

Đại Việt quốc sử cải lương

A.1146/1-2

86

Đại Việt sử kí

VHb.10

87

Đại Việt sử kí

A.1486/1-5

88

Đại Việt sử kí

VHv.1578/1-5

89

Đại Việt sử kí

VHv.1577

90

Đại Việt sử kí

VHv.186

91

Đại Việt sử kí

A.1929

92

Đại Việt sử kí

A.1991

93

Đại Việt sử kí

VHv.135/1-6

94

Đại Việt sử kí

A.1272/1-4

95

Đại Việt sử kí tiệp lục tổng tự

A.1180

96

Đại Việt sử kí tục biên

A.4/1-4

97

Đại Việt sử kí tục biên

A.2089

98

Đại Việt sử kí tục biên

A.1415

99

Đại Việt sử kí tục biên

A.1210

100

Đại Việt sử ký tiền biên

A.2/1-7

STT

Tên sách

Ký hiệu

101

Đại Việt sử ký tiền biên

A.2682/1-3

102

Đại Việt sử ký tiền biên

VHv.1500/1-4

103

Đại Việt sử ký tiền biên

VHv.1501

104

Đại Việt sử ký tiền biên

A.3133/1-2

105

Đại Việt sử ký tiền biên

A.2665/2-3

106

Đại Việt sử ký toàn thư

VHv.2330-2336

107

Đại Việt sử ký toàn thư

A.2694/1-7

108

Đại Việt sử ký toàn thư

VHv.179/1-9

109

Đại Việt sử ký toàn thư

VHv.1499/1-9

110

Đại Việt tam tự sử phụ đại việt sử kí bản kỉ [Đại Việt tam tự sử kí]

A.2318

111

Đại Việt tam tự sử phụ đại việt sử kí bản kỉ [Đại Việt tam tự sử kí]

VHv.1279

112

Đại Việt tam tự sử phụ đại việt sử kí bản kỉ [Đại Việt tam tự sử kí]

VHv.1279

113

Đại Việt thông sử

VHv.1330/1-2

114

Đại Việt thông sử

A.2759/1-2

115

Đại Việt thông sử

A.18

116

Đại Việt thông sử

VHv.1555

117

Đại Việt thông sử

A.1389

118

Đại Việt thông sử

VHv.1685

119

Đại Việt tiệp lục sử kí

A.1079

120

Danh thần sự lược

A.1128

STT

Tên sách

Ký hiệu

121

Danh thần sự lược

A.1423

122

Đoàn thị thực lục

Paris

123

Đoàn thị thực lục

Paris

124

Đoàn thị thực lục

Paris

125

Đoàn thị thực lục

Paris

126

Đông Cung thủy thần bộ chúa chi tử bột

Paris

127

Đông Kết xã thần tích

A.2266

128

Đông Pháp Thương Chính tổng lí đại quan vi thông yết thị sự

Paris

129

Đông Pháp Thương Chính tổng lí đại quan vi thông yết thị sự

Paris

130

Dương sư thủy mạt

VHv.2373

131

Dương tiết diễn nghĩa

AB.88

132

Giao chỉ sự lục

VHv.1309

133

Hạnh thục ca

VHv.57

134

Hạnh thục ca

VHv.57

135

Hạnh thục ca

VHv.57

136

Hạnh thục ca

Ab.193

137

Hậu Lê dã lục

VHv.1318

138

Hậu Trần dật sử

VHv.1524

139

Hậu Trần dật sử

VHv.2716

140

Hóa bạ

VHv.2672

141

Hòa Bình quan lang sử lược ca âm

AB.616

142

Hoàng Lê nhất thống chí [An Nam nhất thống chí]

VHv.1534/B

143

Hoàng Lê nhất thống chí [An Nam nhất thống chí]

A.883

144

Hoàng Lê nhất thống chí [An Nam nhất thống chí]

VHv.1296

145

Hoàng Lê nhất thống chí [An Nam nhất thống chí]

VHv.1542/1-2

146

Hoàng Lê nhất thống chí [An Nam nhất thống chí]

VHv.1534/1-2

147

Hoàng Nguyễn thực lục tiền biên [Đại Nam thực lục tiền biên]

VHv.140

148

Hoàng triều chính yếu mục

A.1988

149

Hoàng triều chính yếu mục lục [Hoàng triều minh mệnh chính yếu mục lục

A.2515

150

Hoàng triều chính yếu mục lục [Hoàng triều minh mệnh chính yếu mục lục

A.2032

151

Hoàng Việt lịch đại hợp biên

A.503

152

Hoàng Việt long hưng chí

A.23

153

Hoàng Việt thực lục

A.1133

154

Hoàng Việt xuân thu

A.3215/1-2

155

Hoàng Việt xuân thu

VHv.1683

156

Hoàng Việt xuân thu

VHv.2085

157

Hoàng Việt xuân thu

A.13

158

Ích quốc lợi dân sách

A.2388

159

Khâm Định Việt Nam sử lục

A.1711

160

Khâm Định Việt sử

VHv.2229

161

Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu

A.2890/1-8

162

Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu

VHv.1579/1-9

163

Khâm Định Việt sử cương mục tập yếu

VHv.162/1-11

164

Khâm Định Việt sử lược biên

A.1908

165

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHb.143

166

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHt.14

167

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.959/1-2

168

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.136/1-3

169

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

A.2700/1-6

170

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHt.15

171

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.1580

172

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHt.13

173

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

A.1/1-9

174

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHt.35

175

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.2632/1-2

176

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.960

177

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHt.38/1- 3-9

178

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.961

179

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

A.2674/1-7,9

180

Khâm Định Việt sử thông giám cương mục

VHv.180/1-15

181

Khâm thiên giám

VHv.1261

182

Khánh Hòa Vĩnh Xương Phương Sài thôn

A.3211

183

Khảo cổ tiện lãm

A.2960

184

Khảo xích đạc bộ pháp

VHv.2556

185

Khất lĩnh mễ văn

Paris

186

Khởi đầu sự lục

VHv.2696

187

Khởi đầu sự lục

A.3093

188

Kiến văn tạp lục

A.1100

189

Kim tiên phúc thần bảo văn

A.787

190

Lam Sơn thực lục

A.2795

191

Lam Sơn thực lục

A.26

192

Lam Sơn thực lục

VHv.1471

193

Lam Sơn thực lục

VHv.1695

194

Lam Sơn thực lục

A.2369

195

Lập khoán hương lệ

A.1345

196

Lễ dịch

VHv.1269

197

Lê kỉ

VHv.1587

198

Lê kỉ tục biên

VHv.1303

199

Lê kỉ tục biên

A.1235

200

Lê sử toản yếu

A.1452/1-3

         

201

Lê sử toản yếu

VHv.1291

202

Lê sử toản yếu

VHv.1312/1-2

203

Lê sử tục biên [Đại Việt sử kí bản kỉ tục biên]

A.2706

204

Lê triều Nam Bắc phân trị lục

A.2029

205

Lê triều sự lệ

A.332

206

Lê triều trung hưng công nghiệp thực lục

A.19

207

Lịch đại điển yếu thông luận

A.829/1-2

208

Lịch đại điển yếu thông luận

VHv.915/1-3

209

Lịch đại điển yếu thông luận

A.1583

210

Lịch đại điển yếu thông luận

VHv.411/1-3

211

Lịch đại điển yếu thông luận

A.2328

212

Lịch đại điển yếu thông luận

A.2398

213

Lịch đại điển yếu thông luận

A.2211/1-2

214

Lịch đại hồng mông diễn kiếp

VHt.36

215

Lịch triều chính yếu

A.266

216

Lịch triều tạp kỉ

A.15/4-6

217

Lịch triều tạp kỉ

VHv.1321/1-2

218

Minh Mệnh luật đại lược

A.1795

219

Minh nhân bách gia

AC.260

220

Mông học Việt sử tam tự giáo khoa thư

A.2314

221

Nam Hà kỉ văn

A.178

222

Nam quốc khung giang đông diên khảo lược

A.991

223

Nam quốc sử kí

VHv.2021

224

Nam quốc sử kí

A.1643

225

Nam sử

VHv.2743

226

Nam sử

VHv.187/4

227

Nam sử

VHv.187/3

228

Nam sử diễn âm

AB.482

229

Nam sử diễn ca

A.1363

230

Nam sử diễn ca

AB.573

231

Nam sử lãm yếu

A.1371

232

Nam sử lược soạn giáp khoa lục

VHv.2141

233

Nam sử quốc âm

AB.346

234

Nam sử sách lược

A.967

235

Nam sử sách lược

A.1328

236

Nam sử sách lược

A.1305

237

Nam sử tập biên

VHv.1588

238

Nam sử tập biên

A.12/1-3

239

Nam sử toản yếu

VHb.222

240

Nam sử toát yếu

VHv.1690

241

Nam sử tổng luận

VHv.159

242

Nam sử tư kí

A.2207

243

Nam thiên lịch đại tư lược sử

VHv.2480

244

Nam thiên quốc ngữ thực lục

Ab.337

245

Nam Việt lịch sử mục lục [Sách vấn đinh lí trần chi sở cử hành phụ Nam Việt lịch sử mục lục]

VHv.2240

246

Nam Việt sử kí lược biên [Đại việt sử kí lược biên]

A.2496

247

Nam Việt sử Ký

VHv.158

248

Nam Việt thiên hạ bản đồ

A.3147

249

Ngô gia văn phái quốc sử tiệp lục

VHv.117e

250

Ngự chế lịch đại sử tổng luận

A.1403

251

Ngự chế lịch đại sử tổng luận

A.175

252

Nhật bản kiến văn lục

A.1164

253

Nhật bản kiến văn lục

A.1164

254

Phan Mậu Hiên tiên sinh quốc sử tiệp lục

A.1909

255

Phong tục sử

A.3185

256

Quan chế khảo

VHv.1850

257

Quần thư khảo biện

VHv.90/1-2

258

Quần thư khảo biện

A.1872

259

Quần thư khảo biện

A.1872

260

Quần thư khảo biện

A.252

261

Quốc sử ấu học giáo khoa thư…giáo khoa thư

VHv.1589

262

Quốc sử giáp tí trường biên

A.1377

263

Quốc sử kỉ niên lược sao

VHv.1692

264

Quốc sử kỉ niên lược sao

VHv.1698

265

Quốc sử lãm yếu

Paris

266

Quốc sử lược biên

A.2055

267

Quốc sử lược biên

A.1597

268

Quốc sử lược biên

A.1535

269

Quốc sử tiểu học lược biên

A.1327

270

Quốc sử toản yếu

A.1923

271

Quốc sử tổng luận

A.1253

272

Quốc triều sử toát yếu

Paris

273

Sách học tư trân

VHv.475/1-2

274

Sách học tứ trân

VHv.958/1-5

275

Sách học tứ trân

VHt.23

276

Sách học tứ trân

VHt.22

277

Sơn Tây Thụy Khuê xã đồ bản

A.2964

278

Sử cẩm

A.2360

279

Sử cẩm

A.1514

280

Sử kí kỉ niên mục lục

A.180

281

Sử luận lược biên

A.2039

282

Sử lược

VHv.1554

283

Sử phú

VHv.2245

284

Sử phú

VHv.2245

285

Tây Sơn thuật lược

A.928

286

Tây Sơn thuật lược

VHv.2602

287

Tây Sơn thủy mạt kí

A.2787

288

Thái tây tạp kí trích lục

VHv.967

289

Thanh Chương nha môn thị

VHv.2491

290

Thanh tra thông bảo cục sách

A.66

291

Thế thứ kiến văn tùng kí

A.326/1-2

292

Thiên Nam dư hạ tập

VHv.1313/a-b

293

Thiên Nam ngữ lục ngoại kỉ

AB.192

294

Thiên Nam ngữ lục ngoại kỉ

AB.478/1-2

295

Thiên Nam quốc ngữ lục kí

AB.315

296

Thiên Nam tiện lãm

A.78

297

Thiên Nam tiệp chú ngoại kỉ sử lược

A.931

298

Thiên Nam toàn đồ diễn âm

AB.484

299

Thiên Nam tứ tự

A.238

300

Thiên Nam tứ tự

A.1958

301

Thiên Nam tứ tự kinh

VHv.2474

302

Thiên Nam tứ tự kinh

A.29

303

Toàn Việt sử ước

A.1645

304

Trình lục yếu lược

A.2717

305

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1909

306

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1557/24

307

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.2984/1-2

308

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.988/4

309

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.2581/1-2

310

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

A.770/1-2

311

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1906

312

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1583

313

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.990/2

314

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1700

315

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1701

316

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1701

317

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.986/1-2

318

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.2027

319

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.988/23

320

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1908

321

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.2024

322

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHb.120

323

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.2694

324

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.992/1-3

325

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.991/2

326

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.987/1-4

327

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.2025

328

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1701

329

Trung học Việt sử toát yếu giáo khoa

VHv.1544/1-2

330

Tự hoàng xuất bôn kinh bắc

A.927

331

Việt dư thặng chí

A.864

332

Việt giám thông khảo tổng luận

A.1921

333

Việt giám thông khảo tổng luận tập

VHv.2139

334

Việt lam tiểu sử [Hoàng Việt xuân thu]

VHv.1819/1-3

335

Việt Nam khai quốc chí truyện

A.24/1-2

336

Việt Nam lịch đại tiền tệ thông bảo ấn tích

VHv.2030

337

Việt Nam sử yếu [Việt sử yếu]

VHv.130/1-3

338

Việt Nam sử yếu [Việt sử yếu]

VHv.130/1-3

339

Việt Nam sử yếu [Việt sử yếu]

VHv.130/1-3

340

Việt Nam sử yếu bổ di

AB.462

341

Việt Nam sử yếu diễn âm

AB.295

342

Việt Nam sử yếu quyển chi tam

VHv.1696

343

Việt sử

VHv.1890

344

Việt sử

VHv.1849

345

Việt sử

VHv.1687

346

Việt sử bổ di

A.168

347

Việt sử chính biên tiết yếu

VHv.2737

348

Việt sử cương giám khảo lược

VHv.1319/1-2

349

Việt sử cương giám khảo lược

A.998

350

Việt sử cương mục tiết yếu

VHv.2383

351

Việt sử cương mục tiết yếu [Việt sử tiết yếu]

VHv.1888

352

Việt sử cương mục tiết yếu [Việt sử tiết yếu]

VHv.1889

353

Việt sử cương mục tiết yếu [Việt sử tiết yếu]

VHv.161/1,4-6

354

Việt sử diễn âm

AB.110

355

Việt sử kỉ yếu

VHv.1694

356

Việt sử kính

VHv.131

357

Việt sử kính

VHv.131

358

Việt sử kính

VHv.1704

359

Việt sử kính

VHv.1586

360

Việt sử kính

VHv.995

STT

Tên sách

Ký hiệu

361

Việt sử lược

VHv.1521

362

Việt sử lược

VHv.1331

363

Việt sử lược biên [Việt sử lược tứ tự kinh]

A.1271

364

Việt sử lược tập

A.323

365

Việt sử lược tứ tự kinh

A.1521

366

Việt sử quốc âm

AB.308

367

Việt sử tam tự tân ước toàn biên

VHv.1697

368

Việt sử tam tự tân ước toàn biên

VHv.235

369

Việt sử tam tự tân ước toàn biên

VHv.1820

370

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.996/1-2

371

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

A.10

372

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.2023/2

373

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.1582/2

374

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.1943

375

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.1987/2

376

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.998/1-2

377

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.999/1

378

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

A.1507

379

Việt sử tân ước toàn biên [Đại việt sử ước]

VHv.1986/1

380

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.132/1-2

STT

Tên sách

Ký hiệu

381

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.997/1-2

382

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.1689/2

383

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.993/2

384

Việt sử tân ước toàn biên [Đại Việt sử ước]

VHv.2022/2

385

Việt sử tập thành

A.2264

386

Việt sử tập yếu

A.1030/1-12

387

Việt sử thông khảo

A.231/1-3

388

Việt sử tiệp kính

A.1493/1-3

389

Việt sử tiết yếu [Việt sử cương mục tiết yếu]

A.1592/1-2

390

Việt sử tiêu án

A.1311

391

Việt sử tiêu án

A.2977/1-4

392

Việt sử tiêu án

A.11

393

Việt sử tổng luận

VHv.1821

394

Việt sử tổng luận [Đại Việt lịch đại tổng luận]

A.499

395

Việt sử tổng luận [Đại Việt lịch đại tổng luận]

A.2677

396

Việt sử tục biên

A.6

397

Việt sử yếu

VHv.1002/1-2

398

Việt sử yếu

VHv.1001/1-2

399

Việt sử yếu

VHv.1004/2

400

Việt sử yếu

VHv.1003/1

STT

Tên sách

Ký hiệu

401

Việt sử yếu

VHv.1005/2

402

Việt sử yếu

VHv.1000/1-2

403

Việt sử yếu lược

VHv.1585

 Nguồn:http://hannom.vass.gov.vn/noidung/Disan/Pages/bai-viet.aspx?danhmucId=14&Page=21


Ai đang trực tuyến

  • 2
  • 4.087
  • 121
  • 6.358
  • 118
  • 6.262.137
  • 850.996